Phí gia hạn visa thăm thân là vấn đề được nhiều người nước ngoài và thân nhân tại Việt Nam quan tâm khi muốn tiếp tục lưu trú hợp pháp. Tổng chi phí phụ thuộc vào thủ tục cần thực hiện, loại thị thực, tình trạng hồ sơ và phí dịch vụ nếu có. Cùng Ana Travel tìm hiểu mức lệ phí, điều kiện, hồ sơ và quy trình gia hạn visa thăm thân mới nhất năm 2026 để chủ động chuẩn bị chi phí phù hợp.
1. Phí gia hạn visa thăm thân bao nhiêu tiền?

Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam không có một mức giá trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Để xác định chính xác số tiền cần chuẩn bị, trước tiên bạn cần phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới.
Theo quy định về phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, Thông tư 28/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/04/2026 quy định mức thu đối với các thủ tục liên quan.
Bảng lệ phí nhà nước tham khảo
|
Thủ tục
|
Lệ phí nhà nước
|
|
Gia hạn tạm trú
|
10 USD/lần
|
|
Cấp thị thực có giá trị một lần
|
25 USD/chiếc
|
|
Cấp thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày
|
50 USD/chiếc
|
Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên áp dụng cho từng thủ tục tương ứng, không phải bảng giá trọn gói riêng cho visa thăm thân. Lệ phí cấp thị thực mới không đồng nghĩa với lệ phí gia hạn tạm trú. Trường hợp cần tiếp tục lưu trú, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét loại thủ tục phù hợp với tình trạng của người nước ngoài.
Ngoài lệ phí nhà nước, nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể phải trả thêm phí dịch vụ. Khoản này tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ, số lượng giấy tờ cần xử lý và phạm vi công việc được hỗ trợ. Vì vậy, để biết chính xác phí gia hạn visa thăm thân cho trường hợp của mình, bạn nên cung cấp thông tin về quốc tịch, loại visa hiện tại, thời hạn lưu trú và giấy tờ bảo lãnh để được kiểm tra trước khi nhận báo giá.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Tổng chi phí gia hạn visa thăm thân có thể khác nhau giữa các trường hợp. Những yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Loại thị thực hiện tại: Người đang có visa thăm thân ký hiệu TT, visa thăm thân thuộc diện khác hoặc giấy tờ lưu trú khác nhau có thể cần thực hiện thủ tục khác nhau.
- Thời hạn lưu trú mong muốn: Nhu cầu tiếp tục lưu trú trong thời gian dài hơn không đồng nghĩa với việc đương đơn đương nhiên được chấp thuận thời hạn tương ứng.
- Quốc tịch của người nước ngoài: Quốc tịch có thể ảnh hưởng đến việc kiểm tra điều kiện, giấy tờ và phương án xử lý cụ thể.
- Tình trạng hồ sơ: Hộ chiếu, thị thực, thông tin tạm trú và giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân cần phù hợp, thống nhất.
- Hồ sơ của người bảo lãnh: Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung, quá trình chuẩn bị có thể phát sinh thêm công việc.
- Phạm vi dịch vụ: Phí dịch vụ phụ thuộc vào việc khách hàng chỉ cần tư vấn, kiểm tra hồ sơ hay cần hỗ trợ nhiều bước trong quá trình thực hiện thủ tục.
Để tránh phát sinh chi phí không cần thiết, bạn nên yêu cầu đơn vị tư vấn tách rõ lệ phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản có thể phát sinh trước khi sử dụng dịch vụ.
3. Visa thăm thân Việt Nam là gì? Ai được xin visa thăm thân?

Visa thăm thân Việt Nam dành cho người nước ngoài
Visa thăm thân là cách gọi phổ biến của thị thực dành cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam để thăm thân nhân khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Trong đó, thị thực ký hiệu TT được cấp cho những nhóm thân nhân cụ thể được pháp luật quy định. Tương tự như khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Hàn Quốc hay các quốc gia khác, việc hiểu đúng loại visa đang sử dụng tại Việt Nam sẽ giúp bạn xác định thủ tục cần thực hiện và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân phù hợp.
Theo Điều 8 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa TT được cấp cho:
- Người nước ngoài là vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của người nước ngoài thuộc các diện thị thực được quy định, như LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2.
- Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con của công dân Việt Nam.
Đối tượng cụ thể cần được đối chiếu với quy định hiện hành và giấy tờ chứng minh quan hệ. Bạn có thể tham khảo “Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH năm 2026” để tìm hiểu quy định pháp luật liên quan.
Phân biệt visa TT với visa VR
Hai loại thị thực này thường bị nhầm lẫn do đều có thể liên quan đến mục đích thăm thân:
- Visa TT: Dành cho những nhóm thân nhân được xác định cụ thể trong quy định pháp luật.
- Visa VR: Dành cho người nước ngoài vào Việt Nam thăm người thân hoặc với mục đích khác theo quy định.
Vì vậy, không nên mặc định tất cả người nước ngoài sang Việt Nam thăm thân đều thuộc diện visa TT. Cần kiểm tra quan hệ thân nhân, loại thị thực và hồ sơ bảo lãnh trước khi xác định thủ tục gia hạn phù hợp. Việc phân biệt đúng loại visa cũng giúp xác định chính xác phí gia hạn visa thăm thân hoặc lệ phí của thủ tục cấp thị thực mới.
4. Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài

Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Không phải mọi trường hợp đang sở hữu visa thăm thân đều đương nhiên được gia hạn. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại thị thực, tình trạng hồ sơ và quy định áp dụng tại thời điểm nộp. Vì vậy, ngoài việc kiểm tra điều kiện gia hạn, người nước ngoài cũng nên tìm hiểu trước phí gia hạn visa thăm thân để chủ động chuẩn bị hồ sơ và ngân sách.
Một số nội dung cần kiểm tra gồm:
- Hộ chiếu còn giá trị: Người nước ngoài cần có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ.
- Tình trạng visa và thời hạn tạm trú: Cần kiểm tra loại thị thực đang sử dụng, thời hạn được phép lưu trú và ngày hết hạn.
- Quan hệ thân nhân hợp lệ: Người xin visa theo diện TT cần cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ phù hợp với nhóm đối tượng được quy định.
- Người bảo lãnh đáp ứng điều kiện: Cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh cần thực hiện đúng trách nhiệm, thủ tục và cung cấp giấy tờ theo yêu cầu.
- Không thuộc trường hợp bị hạn chế theo quy định: Hồ sơ phải đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan đến nhập cảnh, cư trú và thủ tục đề nghị.
Đặc biệt, thời hạn visa TT theo luật có thể lên đến một năm, nhưng đây là thời hạn tối đa của thị thực thuộc diện này, không phải cam kết rằng mọi hồ sơ đều được cấp hoặc gia hạn đến một năm. Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
5. Hồ sơ gia hạn visa thăm thân gồm những gì?

Hồ sơ gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục thực tế mà người nước ngoài cần thực hiện. Khi chuẩn bị, bạn nên rà soát các giấy tờ sau để hạn chế phát sinh thời gian và chi phí. Đồng thời, việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu sẽ giúp bạn tìm hiểu chính xác phí gia hạn visa thăm thân cần thanh toán.
- Hộ chiếu của người nước ngoài: Chuẩn bị hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn giá trị.
- Thông tin visa hiện tại: Bao gồm bản sao thị thực, dấu nhập cảnh và giấy tờ liên quan đến tình trạng lưu trú nếu được yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Có thể là giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hợp lệ khác tùy quan hệ cần chứng minh.
- Giấy tờ của người bảo lãnh: Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và giấy tờ cư trú theo trường hợp cụ thể.
- Giấy tờ xác nhận cư trú: Cung cấp thông tin tạm trú và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của thủ tục.
- Biểu mẫu đề nghị: Sử dụng đúng mẫu đơn áp dụng cho thủ tục gia hạn tạm trú hoặc cấp thị thực mới.
- Giấy tờ bổ sung: Một số trường hợp có thể cần thêm tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ được cấp ở nước ngoài, bạn nên kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp. Không phải mọi loại giấy tờ đều áp dụng cùng một yêu cầu. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ đầu giúp hạn chế việc phải bổ sung nhiều lần và hỗ trợ quá trình xử lý diễn ra thuận lợi hơn.
6. Thủ tục gia hạn visa thăm thân chi tiết

Các bước thực hiện thủ tục gia hạn visa thăm thân
Sau khi xác định đúng thủ tục và chuẩn bị hồ sơ, người nước ngoài cùng người bảo lãnh có thể thực hiện các bước theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền. Nắm rõ quy trình cũng giúp bạn chủ động thời gian, chuẩn bị giấy tờ và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân trước khi nộp hồ sơ.
Bước 1 – Kiểm tra loại visa và thời hạn lưu trú
Kiểm tra ký hiệu visa, ngày hết hạn và thời hạn tạm trú hiện tại. Đồng thời, xác định quan hệ giữa người nước ngoài và người bảo lãnh để biết trường hợp có thuộc diện visa TT hay không.
Bước 2 – Xác định thủ tục cần thực hiện
Cần phân biệt giữa đề nghị gia hạn tạm trú và đề nghị cấp thị thực mới. Hai thủ tục có yêu cầu hồ sơ và lệ phí khác nhau. Không nên tự mặc định visa hiện tại sẽ được gia hạn theo thời hạn mong muốn.
Bước 3 – Chuẩn bị hồ sơ của người nước ngoài và người bảo lãnh
Hoàn thiện hộ chiếu, giấy tờ thị thực, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân và hồ sơ bảo lãnh theo trường hợp cụ thể. Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân để tránh sai lệch giữa các tài liệu.
Bước 4 – Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí
Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền theo hướng dẫn hiện hành hoặc sử dụng phương thức trực tuyến nếu thủ tục cho phép. Thanh toán lệ phí theo thông báo và lưu lại biên nhận để theo dõi kết quả.
Bước 5 – Theo dõi và nhận kết quả
Theo dõi tình trạng xử lý, bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu và nhận kết quả theo lịch hẹn. Chỉ tiếp tục lưu trú theo thời hạn được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Người nước ngoài nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ trước khi hết hạn lưu trú để có thời gian xử lý nếu cần bổ sung giấy tờ.
7. Gia hạn visa thăm thân mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục được thực hiện, mức độ đầy đủ của giấy tờ và yêu cầu xem xét của cơ quan có thẩm quyền. Bên cạnh việc tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân, bạn cũng nên kiểm tra thời gian giải quyết để chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh ảnh hưởng đến kế hoạch lưu trú tại Việt Nam. Mỗi thủ tục có thể có thời hạn xử lý khác nhau, vì vậy cần xác định đúng trường hợp của mình trước khi nộp hồ sơ.
Đối với thủ tục gia hạn tạm trú được công bố trên Cổng Dịch vụ công Bộ Công an, thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, thời hạn này chỉ áp dụng cho thủ tục được công bố, không nên mặc định là thời gian xử lý cho mọi trường hợp xin cấp thị thực mới hoặc hồ sơ thăm thân khác. Bạn nên kiểm tra đúng thủ tục cần thực hiện để xác định thời gian dự kiến phù hợp.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân, bao gồm:
- Hồ sơ thiếu giấy tờ: Người nộp có thể cần bổ sung thông tin hoặc hoàn thiện tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Các tài liệu cần được kiểm tra về tính hợp lệ và sự thống nhất giữa các thông tin liên quan
- Thông tin hồ sơ chưa đồng nhất: Sai lệch giữa hộ chiếu, thị thực và giấy tờ bảo lãnh có thể khiến quá trình xử lý kéo dài
- Xác định chưa đúng thủ tục: Nếu trường hợp thực tế cần thực hiện thủ tục khác với dự kiến ban đầu, người nộp có thể phải chuẩn bị lại hồ sơ
Để chủ động thời gian, người nước ngoài nên kiểm tra thời hạn lưu trú và chuẩn bị giấy tờ trước khi visa hết hạn. Đồng thời, hãy xác nhận thời gian xử lý dự kiến của đúng thủ tục với cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị hỗ trợ hồ sơ. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế những chậm trễ không cần thiết.
8. Lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam

Những lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Tương tự như khi làm visa du lịch, để hạn chế rủi ro và phát sinh chi phí khi gia hạn visa thăm thân, người nước ngoài cùng người bảo lãnh nên lưu ý những điểm sau:
- Không để quá hạn lưu trú: Chủ động kiểm tra thời hạn visa và thời hạn tạm trú, không chờ đến ngày cuối mới chuẩn bị hồ sơ.
- Kiểm tra giấy tờ chứng minh quan hệ: Đảm bảo thông tin trên giấy khai sinh, đăng ký kết hôn và giấy tờ cá nhân thống nhất.
- Phân biệt gia hạn tạm trú và cấp thị thực mới: Hai thủ tục khác nhau về bản chất, hồ sơ và lệ phí.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng: Xác nhận khoản phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản phát sinh trước khi ký kết sử dụng dịch vụ.
- Không mặc định hồ sơ chắc chắn được duyệt: Việc tiếp nhận hồ sơ không đồng nghĩa với việc yêu cầu gia hạn sẽ được chấp thuận.
- Kiểm tra thông tin chính thức: Quy định có thể được sửa đổi, vì vậy nên đối chiếu với hướng dẫn đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Nếu visa đã hết hạn, người nước ngoài nên chủ động liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn để xác định phương án xử lý phù hợp, thay vì tự ý tiếp tục lưu trú.
9. Kết luận
Phí gia hạn visa thăm thân phụ thuộc vào loại thủ tục, tình trạng thị thực, giấy tờ bảo lãnh và chi phí dịch vụ nếu có. Để xác định đúng số tiền cần chuẩn bị, bạn nên phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới, đồng thời kiểm tra điều kiện và hồ sơ trước khi nộp. Nếu cần hỗ trợ xác định thủ tục phù hợp và dự trù chi phí, hãy liên hệ Ana Travel để được tư vấn theo hồ sơ thực tế, giúp chủ động kế hoạch lưu trú tại Việt Nam.
10. Câu hỏi thường gặp về phí gia hạn visa thăm thân
1. Phí gia hạn visa thăm thân hiện nay là bao nhiêu?
Không có một mức phí trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Theo biểu phí nhà nước hiện hành, lệ phí gia hạn tạm trú là 10 USD/lần; lệ phí cấp thị thực một lần là 25 USD và thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày là 50 USD/chiếc.
2. Visa thăm thân có thể gia hạn thêm 3 tháng không?
Không phải trường hợp nào cũng được chấp thuận gia hạn thêm 3 tháng. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại visa, tình trạng hồ sơ, giấy tờ bảo lãnh và quy định áp dụng. Cần xác định thủ tục phù hợp trước khi dự trù chi phí.
3. Người nước ngoài có thể tự làm thủ tục gia hạn visa thăm thân không?
Việc tự thực hiện phụ thuộc vào thủ tục cụ thể và điều kiện của người nộp hồ sơ
4. Người bảo lãnh cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Tùy trường hợp, người bảo lãnh có thể cần giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú và giấy tờ chứng minh quan hệ với người nước ngoài.
5. Visa thăm thân hết hạn có thể xin gia hạn được không?
Khi visa hoặc thời hạn tạm trú đã hết, người nước ngoài cần được hướng dẫn cách xử lý dựa trên tình trạng thực tế. Không nên mặc định hồ sơ sẽ được gia hạn hoặc tiếp tục lưu trú hợp pháp chỉ vì đã nộp yêu cầu.
6. Phí dịch vụ gia hạn visa thăm thân có cố định không?
Phí dịch vụ không nhất thiết cố định cho mọi hồ sơ. Chi phí có thể thay đổi theo thủ tục cần thực hiện, mức độ phức tạp và phạm vi hỗ trợ.
02:56:01 dblclick "Phí gia hạn visa thăm thân là vấn đề được nhiều người nước ngoài và thân nhân tại Việt Nam quan tâm khi muốn tiếp tục lưu trú hợp pháp. Tổng chi phí phụ thuộc vào thủ tục cần thực hiện, loại thị thực, tình trạng hồ sơ và phí dịch vụ nếu có. Cùng Ana Travel tìm hiểu mức lệ phí, điều kiện, hồ sơ và quy trình gia hạn visa thăm thân mới nhất năm 2026 để chủ động chuẩn bị chi phí phù hợp.
1. Phí gia hạn visa thăm thân bao nhiêu tiền?
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam không có một mức giá trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Để xác định chính xác số tiền cần chuẩn bị, trước tiên bạn cần phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới.
Theo quy định về phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, Thông tư 28/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/04/2026 quy định mức thu đối với các thủ tục liên quan.
Bảng lệ phí nhà nước tham khảo
Thủ tục
Lệ phí nhà nước
Gia hạn tạm trú
10 USD/lần
Cấp thị thực có giá trị một lần
25 USD/chiếc
Cấp thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày
50 USD/chiếc
Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên áp dụng cho từng thủ tục tương ứng, không phải bảng giá trọn gói riêng cho visa thăm thân. Lệ phí cấp thị thực mới không đồng nghĩa với lệ phí gia hạn tạm trú. Trường hợp cần tiếp tục lưu trú, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét loại thủ tục phù hợp với tình trạng của người nước ngoài.
Ngoài lệ phí nhà nước, nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể phải trả thêm phí dịch vụ. Khoản này tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ, số lượng giấy tờ cần xử lý và phạm vi công việc được hỗ trợ. Vì vậy, để biết chính xác phí gia hạn visa thăm thân cho trường hợp của mình, bạn nên cung cấp thông tin về quốc tịch, loại visa hiện tại, thời hạn lưu trú và giấy tờ bảo lãnh để được kiểm tra trước khi nhận báo giá.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Tổng chi phí gia hạn visa thăm thân có thể khác nhau giữa các trường hợp. Những yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Loại thị thực hiện tại: Người đang có visa thăm thân ký hiệu TT, visa thăm thân thuộc diện khác hoặc giấy tờ lưu trú khác nhau có thể cần thực hiện thủ tục khác nhau.
- Thời hạn lưu trú mong muốn: Nhu cầu tiếp tục lưu trú trong thời gian dài hơn không đồng nghĩa với việc đương đơn đương nhiên được chấp thuận thời hạn tương ứng.
- Quốc tịch của người nước ngoài: Quốc tịch có thể ảnh hưởng đến việc kiểm tra điều kiện, giấy tờ và phương án xử lý cụ thể.
- Tình trạng hồ sơ: Hộ chiếu, thị thực, thông tin tạm trú và giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân cần phù hợp, thống nhất.
- Hồ sơ của người bảo lãnh: Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung, quá trình chuẩn bị có thể phát sinh thêm công việc.
- Phạm vi dịch vụ: Phí dịch vụ phụ thuộc vào việc khách hàng chỉ cần tư vấn, kiểm tra hồ sơ hay cần hỗ trợ nhiều bước trong quá trình thực hiện thủ tục.
Để tránh phát sinh chi phí không cần thiết, bạn nên yêu cầu đơn vị tư vấn tách rõ lệ phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản có thể phát sinh trước khi sử dụng dịch vụ.
3. Visa thăm thân Việt Nam là gì? Ai được xin visa thăm thân?
Visa thăm thân Việt Nam dành cho người nước ngoài
Visa thăm thân là cách gọi phổ biến của thị thực dành cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam để thăm thân nhân khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Trong đó, thị thực ký hiệu TT được cấp cho những nhóm thân nhân cụ thể được pháp luật quy định. Tương tự như khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Hàn Quốc hay các quốc gia khác, việc hiểu đúng loại visa đang sử dụng tại Việt Nam sẽ giúp bạn xác định thủ tục cần thực hiện và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân phù hợp.
Theo Điều 8 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa TT được cấp cho:
- Người nước ngoài là vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của người nước ngoài thuộc các diện thị thực được quy định, như LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2.
- Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con của công dân Việt Nam.
Đối tượng cụ thể cần được đối chiếu với quy định hiện hành và giấy tờ chứng minh quan hệ. Bạn có thể tham khảo "Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH năm 2026" để tìm hiểu quy định pháp luật liên quan.
Phân biệt visa TT với visa VR
Hai loại thị thực này thường bị nhầm lẫn do đều có thể liên quan đến mục đích thăm thân:
- Visa TT: Dành cho những nhóm thân nhân được xác định cụ thể trong quy định pháp luật.
- Visa VR: Dành cho người nước ngoài vào Việt Nam thăm người thân hoặc với mục đích khác theo quy định.
Vì vậy, không nên mặc định tất cả người nước ngoài sang Việt Nam thăm thân đều thuộc diện visa TT. Cần kiểm tra quan hệ thân nhân, loại thị thực và hồ sơ bảo lãnh trước khi xác định thủ tục gia hạn phù hợp. Việc phân biệt đúng loại visa cũng giúp xác định chính xác phí gia hạn visa thăm thân hoặc lệ phí của thủ tục cấp thị thực mới.
4. Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Không phải mọi trường hợp đang sở hữu visa thăm thân đều đương nhiên được gia hạn. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại thị thực, tình trạng hồ sơ và quy định áp dụng tại thời điểm nộp. Vì vậy, ngoài việc kiểm tra điều kiện gia hạn, người nước ngoài cũng nên tìm hiểu trước phí gia hạn visa thăm thân để chủ động chuẩn bị hồ sơ và ngân sách.
Một số nội dung cần kiểm tra gồm:
- Hộ chiếu còn giá trị: Người nước ngoài cần có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ.
- Tình trạng visa và thời hạn tạm trú: Cần kiểm tra loại thị thực đang sử dụng, thời hạn được phép lưu trú và ngày hết hạn.
- Quan hệ thân nhân hợp lệ: Người xin visa theo diện TT cần cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ phù hợp với nhóm đối tượng được quy định.
- Người bảo lãnh đáp ứng điều kiện: Cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh cần thực hiện đúng trách nhiệm, thủ tục và cung cấp giấy tờ theo yêu cầu.
- Không thuộc trường hợp bị hạn chế theo quy định: Hồ sơ phải đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan đến nhập cảnh, cư trú và thủ tục đề nghị.
Đặc biệt, thời hạn visa TT theo luật có thể lên đến một năm, nhưng đây là thời hạn tối đa của thị thực thuộc diện này, không phải cam kết rằng mọi hồ sơ đều được cấp hoặc gia hạn đến một năm. Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
5. Hồ sơ gia hạn visa thăm thân gồm những gì?
Hồ sơ gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục thực tế mà người nước ngoài cần thực hiện. Khi chuẩn bị, bạn nên rà soát các giấy tờ sau để hạn chế phát sinh thời gian và chi phí. Đồng thời, việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu sẽ giúp bạn tìm hiểu chính xác phí gia hạn visa thăm thân cần thanh toán.
- Hộ chiếu của người nước ngoài: Chuẩn bị hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn giá trị.
- Thông tin visa hiện tại: Bao gồm bản sao thị thực, dấu nhập cảnh và giấy tờ liên quan đến tình trạng lưu trú nếu được yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Có thể là giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hợp lệ khác tùy quan hệ cần chứng minh.
- Giấy tờ của người bảo lãnh: Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và giấy tờ cư trú theo trường hợp cụ thể.
- Giấy tờ xác nhận cư trú: Cung cấp thông tin tạm trú và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của thủ tục.
- Biểu mẫu đề nghị: Sử dụng đúng mẫu đơn áp dụng cho thủ tục gia hạn tạm trú hoặc cấp thị thực mới.
- Giấy tờ bổ sung: Một số trường hợp có thể cần thêm tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ được cấp ở nước ngoài, bạn nên kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp. Không phải mọi loại giấy tờ đều áp dụng cùng một yêu cầu. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ đầu giúp hạn chế việc phải bổ sung nhiều lần và hỗ trợ quá trình xử lý diễn ra thuận lợi hơn.
6. Thủ tục gia hạn visa thăm thân chi tiết
Các bước thực hiện thủ tục gia hạn visa thăm thân
Sau khi xác định đúng thủ tục và chuẩn bị hồ sơ, người nước ngoài cùng người bảo lãnh có thể thực hiện các bước theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền. Nắm rõ quy trình cũng giúp bạn chủ động thời gian, chuẩn bị giấy tờ và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân trước khi nộp hồ sơ.
Bước 1 – Kiểm tra loại visa và thời hạn lưu trú
Kiểm tra ký hiệu visa, ngày hết hạn và thời hạn tạm trú hiện tại. Đồng thời, xác định quan hệ giữa người nước ngoài và người bảo lãnh để biết trường hợp có thuộc diện visa TT hay không.
Bước 2 – Xác định thủ tục cần thực hiện
Cần phân biệt giữa đề nghị gia hạn tạm trú và đề nghị cấp thị thực mới. Hai thủ tục có yêu cầu hồ sơ và lệ phí khác nhau. Không nên tự mặc định visa hiện tại sẽ được gia hạn theo thời hạn mong muốn.
Bước 3 – Chuẩn bị hồ sơ của người nước ngoài và người bảo lãnh
Hoàn thiện hộ chiếu, giấy tờ thị thực, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân và hồ sơ bảo lãnh theo trường hợp cụ thể. Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân để tránh sai lệch giữa các tài liệu.
Bước 4 – Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí
Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền theo hướng dẫn hiện hành hoặc sử dụng phương thức trực tuyến nếu thủ tục cho phép. Thanh toán lệ phí theo thông báo và lưu lại biên nhận để theo dõi kết quả.
Bước 5 – Theo dõi và nhận kết quả
Theo dõi tình trạng xử lý, bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu và nhận kết quả theo lịch hẹn. Chỉ tiếp tục lưu trú theo thời hạn được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Người nước ngoài nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ trước khi hết hạn lưu trú để có thời gian xử lý nếu cần bổ sung giấy tờ.
7. Gia hạn visa thăm thân mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân
Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục được thực hiện, mức độ đầy đủ của giấy tờ và yêu cầu xem xét của cơ quan có thẩm quyền. Bên cạnh việc tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân, bạn cũng nên kiểm tra thời gian giải quyết để chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh ảnh hưởng đến kế hoạch lưu trú tại Việt Nam. Mỗi thủ tục có thể có thời hạn xử lý khác nhau, vì vậy cần xác định đúng trường hợp của mình trước khi nộp hồ sơ.
Đối với thủ tục gia hạn tạm trú được công bố trên Cổng Dịch vụ công Bộ Công an, thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, thời hạn này chỉ áp dụng cho thủ tục được công bố, không nên mặc định là thời gian xử lý cho mọi trường hợp xin cấp thị thực mới hoặc hồ sơ thăm thân khác. Bạn nên kiểm tra đúng thủ tục cần thực hiện để xác định thời gian dự kiến phù hợp.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân, bao gồm:
- Hồ sơ thiếu giấy tờ: Người nộp có thể cần bổ sung thông tin hoặc hoàn thiện tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Các tài liệu cần được kiểm tra về tính hợp lệ và sự thống nhất giữa các thông tin liên quan
- Thông tin hồ sơ chưa đồng nhất: Sai lệch giữa hộ chiếu, thị thực và giấy tờ bảo lãnh có thể khiến quá trình xử lý kéo dài
- Xác định chưa đúng thủ tục: Nếu trường hợp thực tế cần thực hiện thủ tục khác với dự kiến ban đầu, người nộp có thể phải chuẩn bị lại hồ sơ
Để chủ động thời gian, người nước ngoài nên kiểm tra thời hạn lưu trú và chuẩn bị giấy tờ trước khi visa hết hạn. Đồng thời, hãy xác nhận thời gian xử lý dự kiến của đúng thủ tục với cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị hỗ trợ hồ sơ. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế những chậm trễ không cần thiết.
8. Lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Những lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Tương tự như khi làm visa du lịch, để hạn chế rủi ro và phát sinh chi phí khi gia hạn visa thăm thân, người nước ngoài cùng người bảo lãnh nên lưu ý những điểm sau:
- Không để quá hạn lưu trú: Chủ động kiểm tra thời hạn visa và thời hạn tạm trú, không chờ đến ngày cuối mới chuẩn bị hồ sơ.
- Kiểm tra giấy tờ chứng minh quan hệ: Đảm bảo thông tin trên giấy khai sinh, đăng ký kết hôn và giấy tờ cá nhân thống nhất.
- Phân biệt gia hạn tạm trú và cấp thị thực mới: Hai thủ tục khác nhau về bản chất, hồ sơ và lệ phí.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng: Xác nhận khoản phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản phát sinh trước khi ký kết sử dụng dịch vụ.
- Không mặc định hồ sơ chắc chắn được duyệt: Việc tiếp nhận hồ sơ không đồng nghĩa với việc yêu cầu gia hạn sẽ được chấp thuận.
- Kiểm tra thông tin chính thức: Quy định có thể được sửa đổi, vì vậy nên đối chiếu với hướng dẫn đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Nếu visa đã hết hạn, người nước ngoài nên chủ động liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn để xác định phương án xử lý phù hợp, thay vì tự ý tiếp tục lưu trú.
9. Kết luận
Phí gia hạn visa thăm thân phụ thuộc vào loại thủ tục, tình trạng thị thực, giấy tờ bảo lãnh và chi phí dịch vụ nếu có. Để xác định đúng số tiền cần chuẩn bị, bạn nên phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới, đồng thời kiểm tra điều kiện và hồ sơ trước khi nộp. Nếu cần hỗ trợ xác định thủ tục phù hợp và dự trù chi phí, hãy liên hệ Ana Travel để được tư vấn theo hồ sơ thực tế, giúp chủ động kế hoạch lưu trú tại Việt Nam.
10. Câu hỏi thường gặp về phí gia hạn visa thăm thân
1. Phí gia hạn visa thăm thân hiện nay là bao nhiêu?
Không có một mức phí trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Theo biểu phí nhà nước hiện hành, lệ phí gia hạn tạm trú là 10 USD/lần; lệ phí cấp thị thực một lần là 25 USD và thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày là 50 USD/chiếc.
2. Visa thăm thân có thể gia hạn thêm 3 tháng không?
Không phải trường hợp nào cũng được chấp thuận gia hạn thêm 3 tháng. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại visa, tình trạng hồ sơ, giấy tờ bảo lãnh và quy định áp dụng. Cần xác định thủ tục phù hợp trước khi dự trù chi phí.
3. Người nước ngoài có thể tự làm thủ tục gia hạn visa thăm thân không?
Việc tự thực hiện phụ thuộc vào thủ tục cụ thể và điều kiện của người nộp hồ sơ
4. Người bảo lãnh cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Tùy trường hợp, người bảo lãnh có thể cần giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú và giấy tờ chứng minh quan hệ với người nước ngoài.
5. Visa thăm thân hết hạn có thể xin gia hạn được không?
Khi visa hoặc thời hạn tạm trú đã hết, người nước ngoài cần được hướng dẫn cách xử lý dựa trên tình trạng thực tế. Không nên mặc định hồ sơ sẽ được gia hạn hoặc tiếp tục lưu trú hợp pháp chỉ vì đã nộp yêu cầu.
6. Phí dịch vụ gia hạn visa thăm thân có cố định không?
Phí dịch vụ không nhất thiết cố định cho mọi hồ sơ. Chi phí có thể thay đổi theo thủ tục cần thực hiện, mức độ phức tạp và phạm vi hỗ trợ." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
02:56:12 dblclick "Phí gia hạn visa thăm thân là vấn đề được nhiều người nước ngoài và thân nhân tại Việt Nam quan tâm khi muốn tiếp tục lưu trú hợp pháp. Tổng chi phí phụ thuộc vào thủ tục cần thực hiện, loại thị thực, tình trạng hồ sơ và phí dịch vụ nếu có. Cùng Ana Travel tìm hiểu mức lệ phí, điều kiện, hồ sơ và quy trình gia hạn visa thăm thân mới nhất năm 2026 để chủ động chuẩn bị chi phí phù hợp.
1. Phí gia hạn visa thăm thân bao nhiêu tiền?" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
02:56:36 dblclick "Phí gia hạn visa thăm thân là vấn đề được nhiều người nước ngoài và thân nhân tại Việt Nam quan tâm khi muốn tiếp tục lưu trú hợp pháp. Tổng chi phí phụ thuộc vào thủ tục cần thực hiện, loại thị thực, tình trạng hồ sơ và phí dịch vụ nếu có. Cùng Ana Travel tìm hiểu mức lệ phí, điều kiện, hồ sơ và quy trình gia hạn visa thăm thân mới nhất năm 2026 để chủ động chuẩn bị chi phí phù hợp.
1. Phí gia hạn visa thăm thân bao nhiêu tiền?
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam không có một mức giá trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Để xác định chính xác số tiền cần chuẩn bị, trước tiên bạn cần phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới.
Theo quy định về phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, Thông tư 28/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/04/2026 quy định mức thu đối với các thủ tục liên quan.
Bảng lệ phí nhà nước tham khảo
Thủ tục
Lệ phí nhà nước
Gia hạn tạm trú
10 USD/lần
Cấp thị thực có giá trị một lần
25 USD/chiếc
Cấp thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày
50 USD/chiếc
Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên áp dụng cho từng thủ tục tương ứng, không phải bảng giá trọn gói riêng cho visa thăm thân. Lệ phí cấp thị thực mới không đồng nghĩa với lệ phí gia hạn tạm trú. Trường hợp cần tiếp tục lưu trú, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét loại thủ tục phù hợp với tình trạng của người nước ngoài.
Ngoài lệ phí nhà nước, nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể phải trả thêm phí dịch vụ. Khoản này tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ, số lượng giấy tờ cần xử lý và phạm vi công việc được hỗ trợ. Vì vậy, để biết chính xác phí gia hạn visa thăm thân cho trường hợp của mình, bạn nên cung cấp thông tin về quốc tịch, loại visa hiện tại, thời hạn lưu trú và giấy tờ bảo lãnh để được kiểm tra trước khi nhận báo giá.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Tổng chi phí gia hạn visa thăm thân có thể khác nhau giữa các trường hợp. Những yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Loại thị thực hiện tại: Người đang có visa thăm thân ký hiệu TT, visa thăm thân thuộc diện khác hoặc giấy tờ lưu trú khác nhau có thể cần thực hiện thủ tục khác nhau.
- Thời hạn lưu trú mong muốn: Nhu cầu tiếp tục lưu trú trong thời gian dài hơn không đồng nghĩa với việc đương đơn đương nhiên được chấp thuận thời hạn tương ứng.
- Quốc tịch của người nước ngoài: Quốc tịch có thể ảnh hưởng đến việc kiểm tra điều kiện, giấy tờ và phương án xử lý cụ thể.
- Tình trạng hồ sơ: Hộ chiếu, thị thực, thông tin tạm trú và giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân cần phù hợp, thống nhất.
- Hồ sơ của người bảo lãnh: Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung, quá trình chuẩn bị có thể phát sinh thêm công việc.
- Phạm vi dịch vụ: Phí dịch vụ phụ thuộc vào việc khách hàng chỉ cần tư vấn, kiểm tra hồ sơ hay cần hỗ trợ nhiều bước trong quá trình thực hiện thủ tục.
Để tránh phát sinh chi phí không cần thiết, bạn nên yêu cầu đơn vị tư vấn tách rõ lệ phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản có thể phát sinh trước khi sử dụng dịch vụ.
3. Visa thăm thân Việt Nam là gì? Ai được xin visa thăm thân?
Visa thăm thân Việt Nam dành cho người nước ngoài
Visa thăm thân là cách gọi phổ biến của thị thực dành cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam để thăm thân nhân khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Trong đó, thị thực ký hiệu TT được cấp cho những nhóm thân nhân cụ thể được pháp luật quy định. Tương tự như khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Hàn Quốc hay các quốc gia khác, việc hiểu đúng loại visa đang sử dụng tại Việt Nam sẽ giúp bạn xác định thủ tục cần thực hiện và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân phù hợp.
Theo Điều 8 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa TT được cấp cho:
- Người nước ngoài là vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của người nước ngoài thuộc các diện thị thực được quy định, như LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2.
- Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con của công dân Việt Nam.
Đối tượng cụ thể cần được đối chiếu với quy định hiện hành và giấy tờ chứng minh quan hệ. Bạn có thể tham khảo "Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH năm 2026" để tìm hiểu quy định pháp luật liên quan.
Phân biệt visa TT với visa VR
Hai loại thị thực này thường bị nhầm lẫn do đều có thể liên quan đến mục đích thăm thân:
- Visa TT: Dành cho những nhóm thân nhân được xác định cụ thể trong quy định pháp luật.
- Visa VR: Dành cho người nước ngoài vào Việt Nam thăm người thân hoặc với mục đích khác theo quy định.
Vì vậy, không nên mặc định tất cả người nước ngoài sang Việt Nam thăm thân đều thuộc diện visa TT. Cần kiểm tra quan hệ thân nhân, loại thị thực và hồ sơ bảo lãnh trước khi xác định thủ tục gia hạn phù hợp. Việc phân biệt đúng loại visa cũng giúp xác định chính xác phí gia hạn visa thăm thân hoặc lệ phí của thủ tục cấp thị thực mới.
4. Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Không phải mọi trường hợp đang sở hữu visa thăm thân đều đương nhiên được gia hạn. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại thị thực, tình trạng hồ sơ và quy định áp dụng tại thời điểm nộp. Vì vậy, ngoài việc kiểm tra điều kiện gia hạn, người nước ngoài cũng nên tìm hiểu trước phí gia hạn visa thăm thân để chủ động chuẩn bị hồ sơ và ngân sách.
Một số nội dung cần kiểm tra gồm:
- Hộ chiếu còn giá trị: Người nước ngoài cần có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ.
- Tình trạng visa và thời hạn tạm trú: Cần kiểm tra loại thị thực đang sử dụng, thời hạn được phép lưu trú và ngày hết hạn.
- Quan hệ thân nhân hợp lệ: Người xin visa theo diện TT cần cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ phù hợp với nhóm đối tượng được quy định.
- Người bảo lãnh đáp ứng điều kiện: Cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh cần thực hiện đúng trách nhiệm, thủ tục và cung cấp giấy tờ theo yêu cầu.
- Không thuộc trường hợp bị hạn chế theo quy định: Hồ sơ phải đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan đến nhập cảnh, cư trú và thủ tục đề nghị.
Đặc biệt, thời hạn visa TT theo luật có thể lên đến một năm, nhưng đây là thời hạn tối đa của thị thực thuộc diện này, không phải cam kết rằng mọi hồ sơ đều được cấp hoặc gia hạn đến một năm. Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
5. Hồ sơ gia hạn visa thăm thân gồm những gì?
Hồ sơ gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục thực tế mà người nước ngoài cần thực hiện. Khi chuẩn bị, bạn nên rà soát các giấy tờ sau để hạn chế phát sinh thời gian và chi phí. Đồng thời, việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu sẽ giúp bạn tìm hiểu chính xác phí gia hạn visa thăm thân cần thanh toán.
- Hộ chiếu của người nước ngoài: Chuẩn bị hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn giá trị.
- Thông tin visa hiện tại: Bao gồm bản sao thị thực, dấu nhập cảnh và giấy tờ liên quan đến tình trạng lưu trú nếu được yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Có thể là giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hợp lệ khác tùy quan hệ cần chứng minh.
- Giấy tờ của người bảo lãnh: Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và giấy tờ cư trú theo trường hợp cụ thể.
- Giấy tờ xác nhận cư trú: Cung cấp thông tin tạm trú và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của thủ tục.
- Biểu mẫu đề nghị: Sử dụng đúng mẫu đơn áp dụng cho thủ tục gia hạn tạm trú hoặc cấp thị thực mới.
- Giấy tờ bổ sung: Một số trường hợp có thể cần thêm tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ được cấp ở nước ngoài, bạn nên kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp. Không phải mọi loại giấy tờ đều áp dụng cùng một yêu cầu. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ đầu giúp hạn chế việc phải bổ sung nhiều lần và hỗ trợ quá trình xử lý diễn ra thuận lợi hơn.
6. Thủ tục gia hạn visa thăm thân chi tiết
Các bước thực hiện thủ tục gia hạn visa thăm thân
Sau khi xác định đúng thủ tục và chuẩn bị hồ sơ, người nước ngoài cùng người bảo lãnh có thể thực hiện các bước theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền. Nắm rõ quy trình cũng giúp bạn chủ động thời gian, chuẩn bị giấy tờ và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân trước khi nộp hồ sơ.
Bước 1 – Kiểm tra loại visa và thời hạn lưu trú
Kiểm tra ký hiệu visa, ngày hết hạn và thời hạn tạm trú hiện tại. Đồng thời, xác định quan hệ giữa người nước ngoài và người bảo lãnh để biết trường hợp có thuộc diện visa TT hay không.
Bước 2 – Xác định thủ tục cần thực hiện
Cần phân biệt giữa đề nghị gia hạn tạm trú và đề nghị cấp thị thực mới. Hai thủ tục có yêu cầu hồ sơ và lệ phí khác nhau. Không nên tự mặc định visa hiện tại sẽ được gia hạn theo thời hạn mong muốn.
Bước 3 – Chuẩn bị hồ sơ của người nước ngoài và người bảo lãnh
Hoàn thiện hộ chiếu, giấy tờ thị thực, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân và hồ sơ bảo lãnh theo trường hợp cụ thể. Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân để tránh sai lệch giữa các tài liệu.
Bước 4 – Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí
Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền theo hướng dẫn hiện hành hoặc sử dụng phương thức trực tuyến nếu thủ tục cho phép. Thanh toán lệ phí theo thông báo và lưu lại biên nhận để theo dõi kết quả.
Bước 5 – Theo dõi và nhận kết quả
Theo dõi tình trạng xử lý, bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu và nhận kết quả theo lịch hẹn. Chỉ tiếp tục lưu trú theo thời hạn được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Người nước ngoài nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ trước khi hết hạn lưu trú để có thời gian xử lý nếu cần bổ sung giấy tờ.
7. Gia hạn visa thăm thân mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân
Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục được thực hiện, mức độ đầy đủ của giấy tờ và yêu cầu xem xét của cơ quan có thẩm quyền. Bên cạnh việc tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân, bạn cũng nên kiểm tra thời gian giải quyết để chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh ảnh hưởng đến kế hoạch lưu trú tại Việt Nam. Mỗi thủ tục có thể có thời hạn xử lý khác nhau, vì vậy cần xác định đúng trường hợp của mình trước khi nộp hồ sơ.
Đối với thủ tục gia hạn tạm trú được công bố trên Cổng Dịch vụ công Bộ Công an, thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, thời hạn này chỉ áp dụng cho thủ tục được công bố, không nên mặc định là thời gian xử lý cho mọi trường hợp xin cấp thị thực mới hoặc hồ sơ thăm thân khác. Bạn nên kiểm tra đúng thủ tục cần thực hiện để xác định thời gian dự kiến phù hợp.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân, bao gồm:
- Hồ sơ thiếu giấy tờ: Người nộp có thể cần bổ sung thông tin hoặc hoàn thiện tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Các tài liệu cần được kiểm tra về tính hợp lệ và sự thống nhất giữa các thông tin liên quan
- Thông tin hồ sơ chưa đồng nhất: Sai lệch giữa hộ chiếu, thị thực và giấy tờ bảo lãnh có thể khiến quá trình xử lý kéo dài
- Xác định chưa đúng thủ tục: Nếu trường hợp thực tế cần thực hiện thủ tục khác với dự kiến ban đầu, người nộp có thể phải chuẩn bị lại hồ sơ
Để chủ động thời gian, người nước ngoài nên kiểm tra thời hạn lưu trú và chuẩn bị giấy tờ trước khi visa hết hạn. Đồng thời, hãy xác nhận thời gian xử lý dự kiến của đúng thủ tục với cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị hỗ trợ hồ sơ. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế những chậm trễ không cần thiết.
8. Lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Những lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Tương tự như khi làm visa du lịch, để hạn chế rủi ro và phát sinh chi phí khi gia hạn visa thăm thân, người nước ngoài cùng người bảo lãnh nên lưu ý những điểm sau:
- Không để quá hạn lưu trú: Chủ động kiểm tra thời hạn visa và thời hạn tạm trú, không chờ đến ngày cuối mới chuẩn bị hồ sơ.
- Kiểm tra giấy tờ chứng minh quan hệ: Đảm bảo thông tin trên giấy khai sinh, đăng ký kết hôn và giấy tờ cá nhân thống nhất.
- Phân biệt gia hạn tạm trú và cấp thị thực mới: Hai thủ tục khác nhau về bản chất, hồ sơ và lệ phí.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng: Xác nhận khoản phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản phát sinh trước khi ký kết sử dụng dịch vụ.
- Không mặc định hồ sơ chắc chắn được duyệt: Việc tiếp nhận hồ sơ không đồng nghĩa với việc yêu cầu gia hạn sẽ được chấp thuận.
- Kiểm tra thông tin chính thức: Quy định có thể được sửa đổi, vì vậy nên đối chiếu với hướng dẫn đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Nếu visa đã hết hạn, người nước ngoài nên chủ động liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn để xác định phương án xử lý phù hợp, thay vì tự ý tiếp tục lưu trú.
9. Kết luận
Phí gia hạn visa thăm thân phụ thuộc vào loại thủ tục, tình trạng thị thực, giấy tờ bảo lãnh và chi phí dịch vụ nếu có. Để xác định đúng số tiền cần chuẩn bị, bạn nên phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới, đồng thời kiểm tra điều kiện và hồ sơ trước khi nộp. Nếu cần hỗ trợ xác định thủ tục phù hợp và dự trù chi phí, hãy liên hệ Ana Travel để được tư vấn theo hồ sơ thực tế, giúp chủ động kế hoạch lưu trú tại Việt Nam.
10. Câu hỏi thường gặp về phí gia hạn visa thăm thân
1. Phí gia hạn visa thăm thân hiện nay là bao nhiêu?
Không có một mức phí trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Theo biểu phí nhà nước hiện hành, lệ phí gia hạn tạm trú là 10 USD/lần; lệ phí cấp thị thực một lần là 25 USD và thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày là 50 USD/chiếc.
2. Visa thăm thân có thể gia hạn thêm 3 tháng không?
Không phải trường hợp nào cũng được chấp thuận gia hạn thêm 3 tháng. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại visa, tình trạng hồ sơ, giấy tờ bảo lãnh và quy định áp dụng. Cần xác định thủ tục phù hợp trước khi dự trù chi phí.
3. Người nước ngoài có thể tự làm thủ tục gia hạn visa thăm thân không?
Việc tự thực hiện phụ thuộc vào thủ tục cụ thể và điều kiện của người nộp hồ sơ
4. Người bảo lãnh cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Tùy trường hợp, người bảo lãnh có thể cần giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú và giấy tờ chứng minh quan hệ với người nước ngoài.
5. Visa thăm thân hết hạn có thể xin gia hạn được không?
Khi visa hoặc thời hạn tạm trú đã hết, người nước ngoài cần được hướng dẫn cách xử lý dựa trên tình trạng thực tế. Không nên mặc định hồ sơ sẽ được gia hạn hoặc tiếp tục lưu trú hợp pháp chỉ vì đã nộp yêu cầu.
6. Phí dịch vụ gia hạn visa thăm thân có cố định không?
Phí dịch vụ không nhất thiết cố định cho mọi hồ sơ. Chi phí có thể thay đổi theo thủ tục cần thực hiện, mức độ phức tạp và phạm vi hỗ trợ." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
02:56:37 dblclick "Phí gia hạn visa thăm thân là vấn đề được nhiều người nước ngoài và thân nhân tại Việt Nam quan tâm khi muốn tiếp tục lưu trú hợp pháp. Tổng chi phí phụ thuộc vào thủ tục cần thực hiện, loại thị thực, tình trạng hồ sơ và phí dịch vụ nếu có. Cùng Ana Travel tìm hiểu mức lệ phí, điều kiện, hồ sơ và quy trình gia hạn visa thăm thân mới nhất năm 2026 để chủ động chuẩn bị chi phí phù hợp.
1. Phí gia hạn visa thăm thân bao nhiêu tiền?
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam không có một mức giá trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Để xác định chính xác số tiền cần chuẩn bị, trước tiên bạn cần phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới.
Theo quy định về phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, Thông tư 28/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/04/2026 quy định mức thu đối với các thủ tục liên quan.
Bảng lệ phí nhà nước tham khảo
Thủ tục
Lệ phí nhà nước
Gia hạn tạm trú
10 USD/lần
Cấp thị thực có giá trị một lần
25 USD/chiếc
Cấp thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày
50 USD/chiếc
Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên áp dụng cho từng thủ tục tương ứng, không phải bảng giá trọn gói riêng cho visa thăm thân. Lệ phí cấp thị thực mới không đồng nghĩa với lệ phí gia hạn tạm trú. Trường hợp cần tiếp tục lưu trú, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét loại thủ tục phù hợp với tình trạng của người nước ngoài.
Ngoài lệ phí nhà nước, nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể phải trả thêm phí dịch vụ. Khoản này tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ, số lượng giấy tờ cần xử lý và phạm vi công việc được hỗ trợ. Vì vậy, để biết chính xác phí gia hạn visa thăm thân cho trường hợp của mình, bạn nên cung cấp thông tin về quốc tịch, loại visa hiện tại, thời hạn lưu trú và giấy tờ bảo lãnh để được kiểm tra trước khi nhận báo giá.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Tổng chi phí gia hạn visa thăm thân có thể khác nhau giữa các trường hợp. Những yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Loại thị thực hiện tại: Người đang có visa thăm thân ký hiệu TT, visa thăm thân thuộc diện khác hoặc giấy tờ lưu trú khác nhau có thể cần thực hiện thủ tục khác nhau.
- Thời hạn lưu trú mong muốn: Nhu cầu tiếp tục lưu trú trong thời gian dài hơn không đồng nghĩa với việc đương đơn đương nhiên được chấp thuận thời hạn tương ứng.
- Quốc tịch của người nước ngoài: Quốc tịch có thể ảnh hưởng đến việc kiểm tra điều kiện, giấy tờ và phương án xử lý cụ thể.
- Tình trạng hồ sơ: Hộ chiếu, thị thực, thông tin tạm trú và giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân cần phù hợp, thống nhất.
- Hồ sơ của người bảo lãnh: Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung, quá trình chuẩn bị có thể phát sinh thêm công việc.
- Phạm vi dịch vụ: Phí dịch vụ phụ thuộc vào việc khách hàng chỉ cần tư vấn, kiểm tra hồ sơ hay cần hỗ trợ nhiều bước trong quá trình thực hiện thủ tục.
Để tránh phát sinh chi phí không cần thiết, bạn nên yêu cầu đơn vị tư vấn tách rõ lệ phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản có thể phát sinh trước khi sử dụng dịch vụ.
3. Visa thăm thân Việt Nam là gì? Ai được xin visa thăm thân?
Visa thăm thân Việt Nam dành cho người nước ngoài
Visa thăm thân là cách gọi phổ biến của thị thực dành cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam để thăm thân nhân khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Trong đó, thị thực ký hiệu TT được cấp cho những nhóm thân nhân cụ thể được pháp luật quy định. Tương tự như khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Hàn Quốc hay các quốc gia khác, việc hiểu đúng loại visa đang sử dụng tại Việt Nam sẽ giúp bạn xác định thủ tục cần thực hiện và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân phù hợp.
Theo Điều 8 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa TT được cấp cho:
- Người nước ngoài là vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của người nước ngoài thuộc các diện thị thực được quy định, như LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2.
- Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con của công dân Việt Nam.
Đối tượng cụ thể cần được đối chiếu với quy định hiện hành và giấy tờ chứng minh quan hệ. Bạn có thể tham khảo "Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH năm 2026" để tìm hiểu quy định pháp luật liên quan.
Phân biệt visa TT với visa VR
Hai loại thị thực này thường bị nhầm lẫn do đều có thể liên quan đến mục đích thăm thân:
- Visa TT: Dành cho những nhóm thân nhân được xác định cụ thể trong quy định pháp luật.
- Visa VR: Dành cho người nước ngoài vào Việt Nam thăm người thân hoặc với mục đích khác theo quy định.
Vì vậy, không nên mặc định tất cả người nước ngoài sang Việt Nam thăm thân đều thuộc diện visa TT. Cần kiểm tra quan hệ thân nhân, loại thị thực và hồ sơ bảo lãnh trước khi xác định thủ tục gia hạn phù hợp. Việc phân biệt đúng loại visa cũng giúp xác định chính xác phí gia hạn visa thăm thân hoặc lệ phí của thủ tục cấp thị thực mới.
4. Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Không phải mọi trường hợp đang sở hữu visa thăm thân đều đương nhiên được gia hạn. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại thị thực, tình trạng hồ sơ và quy định áp dụng tại thời điểm nộp. Vì vậy, ngoài việc kiểm tra điều kiện gia hạn, người nước ngoài cũng nên tìm hiểu trước phí gia hạn visa thăm thân để chủ động chuẩn bị hồ sơ và ngân sách.
Một số nội dung cần kiểm tra gồm:
- Hộ chiếu còn giá trị: Người nước ngoài cần có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ.
- Tình trạng visa và thời hạn tạm trú: Cần kiểm tra loại thị thực đang sử dụng, thời hạn được phép lưu trú và ngày hết hạn.
- Quan hệ thân nhân hợp lệ: Người xin visa theo diện TT cần cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ phù hợp với nhóm đối tượng được quy định.
- Người bảo lãnh đáp ứng điều kiện: Cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh cần thực hiện đúng trách nhiệm, thủ tục và cung cấp giấy tờ theo yêu cầu.
- Không thuộc trường hợp bị hạn chế theo quy định: Hồ sơ phải đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan đến nhập cảnh, cư trú và thủ tục đề nghị.
Đặc biệt, thời hạn visa TT theo luật có thể lên đến một năm, nhưng đây là thời hạn tối đa của thị thực thuộc diện này, không phải cam kết rằng mọi hồ sơ đều được cấp hoặc gia hạn đến một năm. Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
5. Hồ sơ gia hạn visa thăm thân gồm những gì?
Hồ sơ gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục thực tế mà người nước ngoài cần thực hiện. Khi chuẩn bị, bạn nên rà soát các giấy tờ sau để hạn chế phát sinh thời gian và chi phí. Đồng thời, việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu sẽ giúp bạn tìm hiểu chính xác phí gia hạn visa thăm thân cần thanh toán.
- Hộ chiếu của người nước ngoài: Chuẩn bị hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn giá trị.
- Thông tin visa hiện tại: Bao gồm bản sao thị thực, dấu nhập cảnh và giấy tờ liên quan đến tình trạng lưu trú nếu được yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Có thể là giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hợp lệ khác tùy quan hệ cần chứng minh.
- Giấy tờ của người bảo lãnh: Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và giấy tờ cư trú theo trường hợp cụ thể.
- Giấy tờ xác nhận cư trú: Cung cấp thông tin tạm trú và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của thủ tục.
- Biểu mẫu đề nghị: Sử dụng đúng mẫu đơn áp dụng cho thủ tục gia hạn tạm trú hoặc cấp thị thực mới.
- Giấy tờ bổ sung: Một số trường hợp có thể cần thêm tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ được cấp ở nước ngoài, bạn nên kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp. Không phải mọi loại giấy tờ đều áp dụng cùng một yêu cầu. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ đầu giúp hạn chế việc phải bổ sung nhiều lần và hỗ trợ quá trình xử lý diễn ra thuận lợi hơn.
6. Thủ tục gia hạn visa thăm thân chi tiết
Các bước thực hiện thủ tục gia hạn visa thăm thân
Sau khi xác định đúng thủ tục và chuẩn bị hồ sơ, người nước ngoài cùng người bảo lãnh có thể thực hiện các bước theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền. Nắm rõ quy trình cũng giúp bạn chủ động thời gian, chuẩn bị giấy tờ và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân trước khi nộp hồ sơ.
Bước 1 – Kiểm tra loại visa và thời hạn lưu trú
Kiểm tra ký hiệu visa, ngày hết hạn và thời hạn tạm trú hiện tại. Đồng thời, xác định quan hệ giữa người nước ngoài và người bảo lãnh để biết trường hợp có thuộc diện visa TT hay không.
Bước 2 – Xác định thủ tục cần thực hiện
Cần phân biệt giữa đề nghị gia hạn tạm trú và đề nghị cấp thị thực mới. Hai thủ tục có yêu cầu hồ sơ và lệ phí khác nhau. Không nên tự mặc định visa hiện tại sẽ được gia hạn theo thời hạn mong muốn.
Bước 3 – Chuẩn bị hồ sơ của người nước ngoài và người bảo lãnh
Hoàn thiện hộ chiếu, giấy tờ thị thực, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân và hồ sơ bảo lãnh theo trường hợp cụ thể. Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân để tránh sai lệch giữa các tài liệu.
Bước 4 – Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí
Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền theo hướng dẫn hiện hành hoặc sử dụng phương thức trực tuyến nếu thủ tục cho phép. Thanh toán lệ phí theo thông báo và lưu lại biên nhận để theo dõi kết quả.
Bước 5 – Theo dõi và nhận kết quả
Theo dõi tình trạng xử lý, bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu và nhận kết quả theo lịch hẹn. Chỉ tiếp tục lưu trú theo thời hạn được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Người nước ngoài nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ trước khi hết hạn lưu trú để có thời gian xử lý nếu cần bổ sung giấy tờ.
7. Gia hạn visa thăm thân mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân
Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục được thực hiện, mức độ đầy đủ của giấy tờ và yêu cầu xem xét của cơ quan có thẩm quyền. Bên cạnh việc tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân, bạn cũng nên kiểm tra thời gian giải quyết để chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh ảnh hưởng đến kế hoạch lưu trú tại Việt Nam. Mỗi thủ tục có thể có thời hạn xử lý khác nhau, vì vậy cần xác định đúng trường hợp của mình trước khi nộp hồ sơ.
Đối với thủ tục gia hạn tạm trú được công bố trên Cổng Dịch vụ công Bộ Công an, thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, thời hạn này chỉ áp dụng cho thủ tục được công bố, không nên mặc định là thời gian xử lý cho mọi trường hợp xin cấp thị thực mới hoặc hồ sơ thăm thân khác. Bạn nên kiểm tra đúng thủ tục cần thực hiện để xác định thời gian dự kiến phù hợp.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân, bao gồm:
- Hồ sơ thiếu giấy tờ: Người nộp có thể cần bổ sung thông tin hoặc hoàn thiện tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Các tài liệu cần được kiểm tra về tính hợp lệ và sự thống nhất giữa các thông tin liên quan
- Thông tin hồ sơ chưa đồng nhất: Sai lệch giữa hộ chiếu, thị thực và giấy tờ bảo lãnh có thể khiến quá trình xử lý kéo dài
- Xác định chưa đúng thủ tục: Nếu trường hợp thực tế cần thực hiện thủ tục khác với dự kiến ban đầu, người nộp có thể phải chuẩn bị lại hồ sơ
Để chủ động thời gian, người nước ngoài nên kiểm tra thời hạn lưu trú và chuẩn bị giấy tờ trước khi visa hết hạn. Đồng thời, hãy xác nhận thời gian xử lý dự kiến của đúng thủ tục với cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị hỗ trợ hồ sơ. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế những chậm trễ không cần thiết.
8. Lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Những lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Tương tự như khi làm visa du lịch, để hạn chế rủi ro và phát sinh chi phí khi gia hạn visa thăm thân, người nước ngoài cùng người bảo lãnh nên lưu ý những điểm sau:
- Không để quá hạn lưu trú: Chủ động kiểm tra thời hạn visa và thời hạn tạm trú, không chờ đến ngày cuối mới chuẩn bị hồ sơ.
- Kiểm tra giấy tờ chứng minh quan hệ: Đảm bảo thông tin trên giấy khai sinh, đăng ký kết hôn và giấy tờ cá nhân thống nhất.
- Phân biệt gia hạn tạm trú và cấp thị thực mới: Hai thủ tục khác nhau về bản chất, hồ sơ và lệ phí.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng: Xác nhận khoản phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản phát sinh trước khi ký kết sử dụng dịch vụ.
- Không mặc định hồ sơ chắc chắn được duyệt: Việc tiếp nhận hồ sơ không đồng nghĩa với việc yêu cầu gia hạn sẽ được chấp thuận.
- Kiểm tra thông tin chính thức: Quy định có thể được sửa đổi, vì vậy nên đối chiếu với hướng dẫn đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Nếu visa đã hết hạn, người nước ngoài nên chủ động liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn để xác định phương án xử lý phù hợp, thay vì tự ý tiếp tục lưu trú.
9. Kết luận
Phí gia hạn visa thăm thân phụ thuộc vào loại thủ tục, tình trạng thị thực, giấy tờ bảo lãnh và chi phí dịch vụ nếu có. Để xác định đúng số tiền cần chuẩn bị, bạn nên phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới, đồng thời kiểm tra điều kiện và hồ sơ trước khi nộp. Nếu cần hỗ trợ xác định thủ tục phù hợp và dự trù chi phí, hãy liên hệ Ana Travel để được tư vấn theo hồ sơ thực tế, giúp chủ động kế hoạch lưu trú tại Việt Nam.
10. Câu hỏi thường gặp về phí gia hạn visa thăm thân
1. Phí gia hạn visa thăm thân hiện nay là bao nhiêu?
Không có một mức phí trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Theo biểu phí nhà nước hiện hành, lệ phí gia hạn tạm trú là 10 USD/lần; lệ phí cấp thị thực một lần là 25 USD và thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày là 50 USD/chiếc.
2. Visa thăm thân có thể gia hạn thêm 3 tháng không?
Không phải trường hợp nào cũng được chấp thuận gia hạn thêm 3 tháng. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại visa, tình trạng hồ sơ, giấy tờ bảo lãnh và quy định áp dụng. Cần xác định thủ tục phù hợp trước khi dự trù chi phí.
3. Người nước ngoài có thể tự làm thủ tục gia hạn visa thăm thân không?
Việc tự thực hiện phụ thuộc vào thủ tục cụ thể và điều kiện của người nộp hồ sơ
4. Người bảo lãnh cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Tùy trường hợp, người bảo lãnh có thể cần giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú và giấy tờ chứng minh quan hệ với người nước ngoài.
5. Visa thăm thân hết hạn có thể xin gia hạn được không?
Khi visa hoặc thời hạn tạm trú đã hết, người nước ngoài cần được hướng dẫn cách xử lý dựa trên tình trạng thực tế. Không nên mặc định hồ sơ sẽ được gia hạn hoặc tiếp tục lưu trú hợp pháp chỉ vì đã nộp yêu cầu.
6. Phí dịch vụ gia hạn visa thăm thân có cố định không?
Phí dịch vụ không nhất thiết cố định cho mọi hồ sơ. Chi phí có thể thay đổi theo thủ tục cần thực hiện, mức độ phức tạp và phạm vi hỗ trợ." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
02:56:51 dblclick "Phí gia hạn visa thăm thân là vấn đề được nhiều người nước ngoài và thân nhân tại Việt Nam quan tâm khi muốn tiếp tục lưu trú hợp pháp. Tổng chi phí phụ thuộc vào thủ tục cần thực hiện, loại thị thực, tình trạng hồ sơ và phí dịch vụ nếu có. Cùng Ana Travel tìm hiểu mức lệ phí, điều kiện, hồ sơ và quy trình gia hạn visa thăm thân mới nhất năm 2026 để chủ động chuẩn bị chi phí phù hợp." sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
02:59:22 dblclick "Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Phí gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam không có một mức giá trọn gói áp dụng cho mọi trường hợp. Để xác định chính xác số tiền cần chuẩn bị, trước tiên bạn cần phân biệt lệ phí gia hạn tạm trú với lệ phí cấp thị thực mới.
Theo quy định về phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, Thông tư 28/2026/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/04/2026 quy định mức thu đối với các thủ tục liên quan.
Bảng lệ phí nhà nước tham khảo
Thủ tục
Lệ phí nhà nước
Gia hạn tạm trú
10 USD/lần
Cấp thị thực có giá trị một lần
25 USD/chiếc
Cấp thị thực nhiều lần có giá trị không quá 90 ngày
50 USD/chiếc
Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên áp dụng cho từng thủ tục tương ứng, không phải bảng giá trọn gói riêng cho visa thăm thân. Lệ phí cấp thị thực mới không đồng nghĩa với lệ phí gia hạn tạm trú. Trường hợp cần tiếp tục lưu trú, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét loại thủ tục phù hợp với tình trạng của người nước ngoài.
Ngoài lệ phí nhà nước, nếu sử dụng dịch vụ hỗ trợ hồ sơ, bạn có thể phải trả thêm phí dịch vụ. Khoản này tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ, số lượng giấy tờ cần xử lý và phạm vi công việc được hỗ trợ. Vì vậy, để biết chính xác phí gia hạn visa thăm thân cho trường hợp của mình, bạn nên cung cấp thông tin về quốc tịch, loại visa hiện tại, thời hạn lưu trú và giấy tờ bảo lãnh để được kiểm tra trước khi nhận báo giá.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa thăm thân
Tổng chi phí gia hạn visa thăm thân có thể khác nhau giữa các trường hợp. Những yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Loại thị thực hiện tại: Người đang có visa thăm thân ký hiệu TT, visa thăm thân thuộc diện khác hoặc giấy tờ lưu trú khác nhau có thể cần thực hiện thủ tục khác nhau.
- Thời hạn lưu trú mong muốn: Nhu cầu tiếp tục lưu trú trong thời gian dài hơn không đồng nghĩa với việc đương đơn đương nhiên được chấp thuận thời hạn tương ứng.
- Quốc tịch của người nước ngoài: Quốc tịch có thể ảnh hưởng đến việc kiểm tra điều kiện, giấy tờ và phương án xử lý cụ thể.
- Tình trạng hồ sơ: Hộ chiếu, thị thực, thông tin tạm trú và giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân cần phù hợp, thống nhất.
- Hồ sơ của người bảo lãnh: Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung, quá trình chuẩn bị có thể phát sinh thêm công việc.
- Phạm vi dịch vụ: Phí dịch vụ phụ thuộc vào việc khách hàng chỉ cần tư vấn, kiểm tra hồ sơ hay cần hỗ trợ nhiều bước trong quá trình thực hiện thủ tục.
Để tránh phát sinh chi phí không cần thiết, bạn nên yêu cầu đơn vị tư vấn tách rõ lệ phí nhà nước, phí dịch vụ và các khoản có thể phát sinh trước khi sử dụng dịch vụ.
3. Visa thăm thân Việt Nam là gì? Ai được xin visa thăm thân?
Visa thăm thân Việt Nam dành cho người nước ngoài
Visa thăm thân là cách gọi phổ biến của thị thực dành cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam để thăm thân nhân khi đáp ứng điều kiện theo quy định. Trong đó, thị thực ký hiệu TT được cấp cho những nhóm thân nhân cụ thể được pháp luật quy định. Tương tự như khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Hàn Quốc hay các quốc gia khác, việc hiểu đúng loại visa đang sử dụng tại Việt Nam sẽ giúp bạn xác định thủ tục cần thực hiện và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân phù hợp.
Theo Điều 8 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa TT được cấp cho:
- Người nước ngoài là vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi của người nước ngoài thuộc các diện thị thực được quy định, như LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2.
- Người nước ngoài là cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con của công dân Việt Nam.
Đối tượng cụ thể cần được đối chiếu với quy định hiện hành và giấy tờ chứng minh quan hệ. Bạn có thể tham khảo "Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH năm 2026" để tìm hiểu quy định pháp luật liên quan.
Phân biệt visa TT với visa VR
Hai loại thị thực này thường bị nhầm lẫn do đều có thể liên quan đến mục đích thăm thân:
- Visa TT: Dành cho những nhóm thân nhân được xác định cụ thể trong quy định pháp luật.
- Visa VR: Dành cho người nước ngoài vào Việt Nam thăm người thân hoặc với mục đích khác theo quy định.
Vì vậy, không nên mặc định tất cả người nước ngoài sang Việt Nam thăm thân đều thuộc diện visa TT. Cần kiểm tra quan hệ thân nhân, loại thị thực và hồ sơ bảo lãnh trước khi xác định thủ tục gia hạn phù hợp. Việc phân biệt đúng loại visa cũng giúp xác định chính xác phí gia hạn visa thăm thân hoặc lệ phí của thủ tục cấp thị thực mới.
4. Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Điều kiện gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Không phải mọi trường hợp đang sở hữu visa thăm thân đều đương nhiên được gia hạn. Khả năng tiếp tục lưu trú phụ thuộc vào loại thị thực, tình trạng hồ sơ và quy định áp dụng tại thời điểm nộp. Vì vậy, ngoài việc kiểm tra điều kiện gia hạn, người nước ngoài cũng nên tìm hiểu trước phí gia hạn visa thăm thân để chủ động chuẩn bị hồ sơ và ngân sách.
Một số nội dung cần kiểm tra gồm:
- Hộ chiếu còn giá trị: Người nước ngoài cần có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ.
- Tình trạng visa và thời hạn tạm trú: Cần kiểm tra loại thị thực đang sử dụng, thời hạn được phép lưu trú và ngày hết hạn.
- Quan hệ thân nhân hợp lệ: Người xin visa theo diện TT cần cung cấp giấy tờ chứng minh quan hệ phù hợp với nhóm đối tượng được quy định.
- Người bảo lãnh đáp ứng điều kiện: Cá nhân hoặc tổ chức bảo lãnh cần thực hiện đúng trách nhiệm, thủ tục và cung cấp giấy tờ theo yêu cầu.
- Không thuộc trường hợp bị hạn chế theo quy định: Hồ sơ phải đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan đến nhập cảnh, cư trú và thủ tục đề nghị.
Đặc biệt, thời hạn visa TT theo luật có thể lên đến một năm, nhưng đây là thời hạn tối đa của thị thực thuộc diện này, không phải cam kết rằng mọi hồ sơ đều được cấp hoặc gia hạn đến một năm. Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
5. Hồ sơ gia hạn visa thăm thân gồm những gì?
Hồ sơ gia hạn visa thăm thân cho người nước ngoài
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục thực tế mà người nước ngoài cần thực hiện. Khi chuẩn bị, bạn nên rà soát các giấy tờ sau để hạn chế phát sinh thời gian và chi phí. Đồng thời, việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu sẽ giúp bạn tìm hiểu chính xác phí gia hạn visa thăm thân cần thanh toán.
- Hộ chiếu của người nước ngoài: Chuẩn bị hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn giá trị.
- Thông tin visa hiện tại: Bao gồm bản sao thị thực, dấu nhập cảnh và giấy tờ liên quan đến tình trạng lưu trú nếu được yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Có thể là giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hợp lệ khác tùy quan hệ cần chứng minh.
- Giấy tờ của người bảo lãnh: Chuẩn bị giấy tờ tùy thân và giấy tờ cư trú theo trường hợp cụ thể.
- Giấy tờ xác nhận cư trú: Cung cấp thông tin tạm trú và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của thủ tục.
- Biểu mẫu đề nghị: Sử dụng đúng mẫu đơn áp dụng cho thủ tục gia hạn tạm trú hoặc cấp thị thực mới.
- Giấy tờ bổ sung: Một số trường hợp có thể cần thêm tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Nếu giấy tờ chứng minh quan hệ được cấp ở nước ngoài, bạn nên kiểm tra yêu cầu về dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự trước khi nộp. Không phải mọi loại giấy tờ đều áp dụng cùng một yêu cầu. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ đầu giúp hạn chế việc phải bổ sung nhiều lần và hỗ trợ quá trình xử lý diễn ra thuận lợi hơn.
6. Thủ tục gia hạn visa thăm thân chi tiết
Các bước thực hiện thủ tục gia hạn visa thăm thân
Sau khi xác định đúng thủ tục và chuẩn bị hồ sơ, người nước ngoài cùng người bảo lãnh có thể thực hiện các bước theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền. Nắm rõ quy trình cũng giúp bạn chủ động thời gian, chuẩn bị giấy tờ và tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân trước khi nộp hồ sơ.
Bước 1 – Kiểm tra loại visa và thời hạn lưu trú
Kiểm tra ký hiệu visa, ngày hết hạn và thời hạn tạm trú hiện tại. Đồng thời, xác định quan hệ giữa người nước ngoài và người bảo lãnh để biết trường hợp có thuộc diện visa TT hay không.
Bước 2 – Xác định thủ tục cần thực hiện
Cần phân biệt giữa đề nghị gia hạn tạm trú và đề nghị cấp thị thực mới. Hai thủ tục có yêu cầu hồ sơ và lệ phí khác nhau. Không nên tự mặc định visa hiện tại sẽ được gia hạn theo thời hạn mong muốn.
Bước 3 – Chuẩn bị hồ sơ của người nước ngoài và người bảo lãnh
Hoàn thiện hộ chiếu, giấy tờ thị thực, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân và hồ sơ bảo lãnh theo trường hợp cụ thể. Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân để tránh sai lệch giữa các tài liệu.
Bước 4 – Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí
Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền theo hướng dẫn hiện hành hoặc sử dụng phương thức trực tuyến nếu thủ tục cho phép. Thanh toán lệ phí theo thông báo và lưu lại biên nhận để theo dõi kết quả.
Bước 5 – Theo dõi và nhận kết quả
Theo dõi tình trạng xử lý, bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu và nhận kết quả theo lịch hẹn. Chỉ tiếp tục lưu trú theo thời hạn được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Người nước ngoài nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ trước khi hết hạn lưu trú để có thời gian xử lý nếu cần bổ sung giấy tờ.
7. Gia hạn visa thăm thân mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân
Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào thủ tục được thực hiện, mức độ đầy đủ của giấy tờ và yêu cầu xem xét của cơ quan có thẩm quyền. Bên cạnh việc tìm hiểu phí gia hạn visa thăm thân, bạn cũng nên kiểm tra thời gian giải quyết để chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh ảnh hưởng đến kế hoạch lưu trú tại Việt Nam. Mỗi thủ tục có thể có thời hạn xử lý khác nhau, vì vậy cần xác định đúng trường hợp của mình trước khi nộp hồ sơ.
Đối với thủ tục gia hạn tạm trú được công bố trên Cổng Dịch vụ công Bộ Công an, thời hạn giải quyết là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, thời hạn này chỉ áp dụng cho thủ tục được công bố, không nên mặc định là thời gian xử lý cho mọi trường hợp xin cấp thị thực mới hoặc hồ sơ thăm thân khác. Bạn nên kiểm tra đúng thủ tục cần thực hiện để xác định thời gian dự kiến phù hợp.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân, bao gồm:
- Hồ sơ thiếu giấy tờ: Người nộp có thể cần bổ sung thông tin hoặc hoàn thiện tài liệu theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân: Các tài liệu cần được kiểm tra về tính hợp lệ và sự thống nhất giữa các thông tin liên quan
- Thông tin hồ sơ chưa đồng nhất: Sai lệch giữa hộ chiếu, thị thực và giấy tờ bảo lãnh có thể khiến quá trình xử lý kéo dài
- Xác định chưa đúng thủ tục: Nếu trường hợp thực tế cần thực hiện thủ tục khác với dự kiến ban đầu, người nộp có thể phải chuẩn bị lại hồ sơ
Để chủ động thời gian, người nước ngoài nên kiểm tra thời hạn lưu trú và chuẩn bị giấy tờ trước khi visa hết hạn. Đồng thời, hãy xác nhận thời gian xử lý dự kiến của đúng thủ tục với cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị hỗ trợ hồ sơ. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế những chậm trễ không cần thiết.
8. Lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam
Những lưu ý khi gia hạn visa thăm thân tại Việt Nam" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=true
02:59:55 dblclick "Thời gian xử lý hồ sơ gia hạn visa thăm thân" sidepanelOpen=false autoUpdate=true isAdv=false